feel for
/ˈfiːl/Động từ
- (Thành ngữ) Cảm thông, đồng cảm với.(idiomatic) To experience sympathy for, to sympathise with.I feel for him: he’s lost two family members in two months.Tôi cảm thông cho anh ấy: anh ấy đã mất đi hai thành viên trong gia đình trong hai tháng.
- (thành ngữ) Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách chạm vào (như cho tay vào túi).(idiomatic) To search for something by touching (as with one’s hand in a bag).He felt for his purse.Anh sờ ví của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feel for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish